
![]() |
0973 366 164 |
Air Cylinder Festo DSNU-20-25-PPV-A (33974) Xi Lanh Khí Nén
Air Cylinder Festo DSNU-20-25-PPV-A (33974) Xi Lanh Khí Nén là thiết bị truyền động tuyến tính thuộc dòng DSNU của Festo (Đức), được thiết kế theo dạng thân tròn tiêu chuẩn ISO 6432. Sản phẩm sử dụng cơ cấu tác động kép, cho phép piston chuyển động tiến và lùi nhờ áp suất khí nén, đáp ứng nhu cầu truyền lực và điều khiển chuyển động trong các hệ thống máy móc tự động hóa.
- Thông tin sản phẩm
Air Cylinder Festo DSNU-20-25-PPV-A (33974) Xi Lanh Khí Nén – Xi Lanh Thân Tròn Ø20mm
Air Cylinder Festo DSNU-20-25-PPV-A (33974) Xi Lanh Khí Nén là thiết bị truyền động tuyến tính thuộc dòng DSNU của Festo (Đức), được thiết kế theo dạng thân tròn tiêu chuẩn ISO 6432. Sản phẩm sử dụng cơ cấu tác động kép, cho phép piston chuyển động tiến và lùi nhờ áp suất khí nén, đáp ứng nhu cầu truyền lực và điều khiển chuyển động trong các hệ thống máy móc tự động hóa.
Với đường kính piston 20mm và hành trình 25mm, xi lanh phù hợp cho các cơ cấu đẩy, kéo, kẹp và định vị chi tiết có kích thước nhỏ. Điểm nổi bật của model DSNU-20-25-PPV-A là hệ thống giảm chấn khí nén điều chỉnh được ở cả hai đầu hành trình (PPV), giúp hạn chế va đập khi piston di chuyển đến vị trí cuối.
Phần thân ống và cần piston được chế tạo từ thép không gỉ hợp kim cao, kết hợp đầu xi lanh bằng hợp kim nhôm anodized. Ngoài ra, sản phẩm đáp ứng yêu cầu phòng sạch Class 6 theo ISO 14644-1, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp cần kiểm soát độ sạch và độ ổn định khi vận hành.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DSNU-20-25-PPV-A |
| Mã đặt hàng | 33974 |
| Thương hiệu | FESTO |
| Xuất xứ | Đức |
| Loại thiết bị | Xi lanh khí nén thân tròn |
| Dòng sản phẩm | DSNU |
| Tiêu chuẩn thiết kế | ISO 6432, CETOP RP 52 P |
| Kiểu hoạt động | Tác động kép (Double Acting) |
| Đường kính piston | 20mm |
| Hành trình | 25mm |
| Ren đầu cần piston | M8 |
| Kiểu giảm chấn | PPV – Giảm chấn khí nén điều chỉnh hai đầu |
| Khả năng phát hiện vị trí | Hỗ trợ lắp cảm biến từ |
| Cổng kết nối khí | G1/8 |
| Áp suất vận hành | 0,1–1MPa (1–10 bar) |
| Lực đẩy lý thuyết tại 6 bar | 188,5N |
| Lực kéo lý thuyết tại 6 bar | 158,3N |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +80°C |
| Vật liệu thân ống | Thép không gỉ hợp kim cao |
| Vật liệu cần piston | Thép không gỉ hợp kim cao, bề mặt mạ bóng |
| Vật liệu đầu xi lanh | Hợp kim nhôm anodized |
| Vật liệu gioăng phớt | NBR, TPE-U (PU) |
| Khối lượng cơ bản | Khoảng 186,8g (hành trình 0mm) |
| Chiều dài tổng thể | Khoảng 157mm |
| Cấp phòng sạch | Class 6 theo ISO 14644-1 |
| Tiêu chuẩn liên quan | ISO 6432, CETOP RP 52 P, VDMA 24364 |
3. Ưu điểm nổi bật của xi lanh khí nén Festo DSNU-20-25-PPV-A
Thiết kế theo tiêu chuẩn ISO 6432: Festo DSNU-20-25-PPV-A thuộc dòng xi lanh thân tròn có kích thước tiêu chuẩn, thuận tiện tích hợp vào các cụm máy và cơ cấu truyền động. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp việc lựa chọn phụ kiện, bố trí lắp đặt và thay thế thiết bị trở nên thuận lợi hơn khi có sự tương thích về kích thước và cấu hình.
Cơ cấu tác động kép linh hoạt: Khí nén được cấp luân phiên vào hai khoang xi lanh để điều khiển piston tiến và lùi. Nhờ đó, thiết bị chủ động tạo lực trong cả hai chiều chuyển động, phù hợp với các cơ cấu đẩy, kéo hoặc kẹp chi tiết.
Giảm chấn khí nén PPV điều chỉnh được: Hệ thống giảm chấn ở hai đầu giúp kiểm soát chuyển động của piston khi gần kết thúc hành trình. Người vận hành có thể điều chỉnh mức giảm chấn phù hợp với tải trọng và tốc độ, góp phần hạn chế va đập, tiếng ồn và hao mòn cơ khí.
Vật liệu thép không gỉ bền bỉ: Thân ống và cần piston sử dụng thép không gỉ hợp kim cao, hỗ trợ chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp có độ ẩm hoặc thường xuyên tiếp xúc với dầu mỡ. Bề mặt gia công nhẵn cũng góp phần duy trì chuyển động ổn định.
Hỗ trợ lắp cảm biến từ: Xi lanh có khả năng kết hợp với cảm biến từ hành trình tương thích để nhận biết vị trí piston. Tín hiệu này có thể được đưa về PLC hoặc bộ điều khiển nhằm đồng bộ hoạt động giữa các cơ cấu máy.
Đáp ứng yêu cầu phòng sạch: Sản phẩm đạt cấp phòng sạch Class 6 theo ISO 14644-1, phù hợp với những ứng dụng cần kiểm soát mức độ phát sinh hạt trong môi trường sản xuất.
4. Ứng dụng thực tế
Air Cylinder Festo DSNU-20-25-PPV-A (33974) được sử dụng trong nhiều hệ thống khí nén tự động hóa, đặc biệt là các cơ cấu cần hành trình ngắn, kích thước gọn và chuyển động tuyến tính ổn định.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
-
Đồ gá và cơ cấu kẹp phôi: Tạo chuyển động đẩy, kéo hoặc giữ chi tiết trong quá trình gia công và lắp ráp.
-
Máy lắp ráp tự động: Điều khiển chốt định vị, cơ cấu đẩy sản phẩm và các bộ phận chuyển động tuyến tính.
-
Hệ thống băng tải phân loại: Thực hiện thao tác chặn, đẩy hoặc chuyển hướng sản phẩm trên dây chuyền.
-
Máy sản xuất linh kiện điện tử: Sử dụng trong các cơ cấu thao tác có yêu cầu kích thước nhỏ và khả năng vận hành ổn định.
-
Môi trường phòng sạch: Ứng dụng trong dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử, thiết bị chính xác và các quy trình cần kiểm soát độ sạch.
5. Hướng dẫn sử dụng
Để xi lanh khí nén Festo DSNU-20-25-PPV-A hoạt động hiệu quả, cần lựa chọn đúng phụ kiện, áp suất cấp khí và phương pháp lắp đặt theo yêu cầu kỹ thuật.
Bước 1: Kiểm tra thiết bị
Kiểm tra model DSNU-20-25-PPV-A, đường kính piston, hành trình, ren đầu cần piston và tình trạng bề mặt thân xi lanh. Đảm bảo cần piston không bị cong, xước hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Bước 2: Lắp đặt xi lanh
Cố định xi lanh vào khung máy bằng phụ kiện lắp đặt tương thích. Căn chỉnh trục cần piston thẳng với hướng chuyển động của tải để hạn chế lực ngang gây cong cần hoặc làm mòn phớt.
Bước 3: Kết nối đường khí nén
Kết nối đường cấp khí vào hai cổng G1/8 tương ứng với hai khoang xi lanh. Kiểm tra các đầu nối và đường ống để tránh rò rỉ khí trong quá trình vận hành.
Bước 4: Điều chỉnh áp suất và giảm chấn
Sử dụng nguồn khí nén sạch, khô và có áp suất nằm trong dải 0,1–1MPa. Điều chỉnh bộ giảm chấn PPV ở hai đầu để piston dừng êm, phù hợp với tốc độ và tải trọng thực tế.
Bước 5: Lắp cảm biến hành trình nếu cần
Nếu hệ thống cần xác định vị trí piston, có thể lắp cảm biến từ tương thích vào vị trí quy định trên thân xi lanh. Kết nối tín hiệu cảm biến với PLC hoặc bộ điều khiển để giám sát chu trình hoạt động.
Bước 6: Chạy thử và kiểm tra
Cấp khí nén ở áp suất phù hợp, vận hành thử cả hai chiều chuyển động. Theo dõi tốc độ, độ êm, khả năng giảm chấn và tình trạng rò rỉ khí trước khi đưa thiết bị vào hoạt động chính thức.
Lưu ý khi sử dụng:
-
Không vượt quá dải áp suất và nhiệt độ làm việc cho phép.
-
Tránh để cần piston chịu tải ngang hoặc va đập mạnh.
-
Thường xuyên kiểm tra gioăng phớt, đầu nối và chất lượng khí nén.
-
Khi bảo trì hoặc tháo lắp, phải ngắt nguồn khí và xả hết áp suất trong hệ thống.













