ffe3109b8afc2ca275ed

 0973 366 164
Trang chủ»Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1
Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1
Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1
Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1

Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1

Lượt xem : 5

Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1 là dòng bơm màng khí nén được thiết kế để vận chuyển chất lỏng trong nhiều quy trình sản xuất công nghiệp. Sản phẩm có thân bơm bằng inox, kết hợp màng bơm PTFE (Teflon) và Neo theo cấu hình được cung cấp, phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống cần bơm hóa chất, chất lỏng có tính ăn mòn hoặc một số loại dung dịch chuyên dụng.

 

Liên hệ
  • Thông tin sản phẩm

Bơm Màng FTI FT10S-AA-1TST-B1 – Bơm Màng Khí Nén Thân Inox

 

Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1 là dòng bơm màng khí nén được thiết kế để vận chuyển chất lỏng trong nhiều quy trình sản xuất công nghiệp. Sản phẩm có thân bơm bằng inox, kết hợp màng bơm PTFE (Teflon) và Neo theo cấu hình được cung cấp, phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống cần bơm hóa chất, chất lỏng có tính ăn mòn hoặc một số loại dung dịch chuyên dụng.

Với cổng kết nối kích thước 1 inch, lưu lượng tối đa theo thông số tham khảo đạt 12,7 m³/h và áp suất tối đa 8,3 bar, bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu truyền dẫn chất lỏng khi điều kiện vận hành phù hợp. Cơ chế hoạt động bằng khí nén cũng giúp thiết bị được cân nhắc sử dụng tại những khu vực cần hạn chế nguồn đánh lửa từ động cơ điện, với điều kiện toàn bộ hệ thống được lựa chọn phù hợp với yêu cầu an toàn tại khu vực đó.

Công Ty TNHH Thiết Bị Và Dịch Vụ Kỹ Thuật VNJ cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn bơm màng theo đặc tính chất lỏng, lưu lượng, áp suất và yêu cầu thực tế của từng ứng dụng.

2. Thông số kỹ thuật bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1

Thông sốChi tiết
Tên sản phẩm Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1
Thương hiệu FTI
Mã sản phẩm FT10S-AA-1TST-B1
Loại bơm Bơm màng khí nén
Kích thước cổng kết nối 1 inch
Lưu lượng tối đa 12,7 m³/h
Áp suất tối đa 8,3 bar
Đường kính hạt rắn tối đa 6,4 mm
Vật liệu thân bơm Inox
Vật liệu màng bơm PTFE (Teflon) – Neo
Phương thức vận hành Khí nén
Ứng dụng Bơm chất lỏng, hóa chất và các môi chất phù hợp

Lưu ý: Các giá trị lưu lượng và áp suất là thông số tối đa được cung cấp, không có nghĩa thiết bị luôn đạt đồng thời hai giá trị này. Cần kiểm tra đường đặc tính bơm và tài liệu của nhà sản xuất để xác định hiệu suất theo áp suất khí cấp, áp suất đầu xả và đặc tính chất lỏng.

3. Ưu điểm nổi bật của bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1

Thân bơm inox, màng bơm phù hợp với nhiều loại môi chất

Bơm sử dụng thân inox kết hợp màng PTFE (Teflon) và Neo theo cấu hình sản phẩm. Các vật liệu này có thể phù hợp với nhiều môi trường chất lỏng công nghiệp, tùy thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành. Trước khi sử dụng, cần xác nhận tính tương thích hóa học của toàn bộ bộ phận tiếp xúc với môi chất.

Vận hành bằng khí nén

Cơ cấu truyền động bằng khí nén giúp bơm không cần động cơ điện trực tiếp để tạo chuyển động bơm. Đặc điểm này có lợi trong một số ứng dụng công nghiệp, nhưng không đồng nghĩa bản thân bơm đã được chứng nhận chống cháy nổ. Khi sử dụng trong khu vực nguy hiểm, cần kiểm tra chứng nhận của thiết bị và mức độ phù hợp của toàn bộ hệ thống.

Hỗ trợ vận chuyển nhiều dạng chất lỏng

Tùy điều kiện thực tế, bơm màng có thể được sử dụng để chuyển chất lỏng loãng, dung dịch có độ nhớt cao hoặc chất lỏng chứa một lượng hạt rắn trong giới hạn cho phép. Đường kính hạt rắn tối đa được cung cấp cho model này là 6,4 mm; khả năng bơm thực tế còn phụ thuộc hình dạng hạt, nồng độ chất rắn và đặc tính môi chất.

Điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu

Lưu lượng bơm màng khí nén thường có thể điều chỉnh thông qua việc thay đổi lượng khí cấp, trong phạm vi vận hành cho phép. Điều này hỗ trợ người vận hành điều tiết lượng chất lỏng theo nhu cầu của dây chuyền sản xuất.

Thuận tiện cho công tác bảo trì

Khi được lắp đặt đúng hướng dẫn và sử dụng với môi chất tương thích, thiết kế bơm màng cho phép kiểm tra, bảo dưỡng hoặc thay thế các bộ phận hao mòn theo quy trình của nhà sản xuất. Việc bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng xuống cấp của màng bơm, van và các chi tiết làm kín.

Phù hợp với nhiều hệ thống sản xuất

Với kích thước cổng kết nối 1 inch, bơm có thể được tích hợp vào các đường ống hoặc cụm thiết bị tương thích. Cần kiểm tra kiểu kết nối, vật liệu đường ống và yêu cầu lắp đặt trước khi đưa vào sử dụng.

4. Ứng dụng của bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1

Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1 có thể được xem xét cho nhiều ứng dụng công nghiệp khi vật liệu và thông số vận hành đáp ứng yêu cầu của môi chất.

  • Ngành hóa chất: Chuyển dung dịch hóa chất và các chất lỏng công nghiệp tương thích với vật liệu bơm.

  • Ngành sơn và mực in: Bơm nguyên liệu lỏng trong quy trình pha chế, sản xuất và cấp liệu.

  • Xử lý nước và nước thải: Vận chuyển một số loại dung dịch, bùn hoặc chất lỏng công nghệ phù hợp.

  • Ngành giấy, gốm sứ và vật liệu xây dựng: Bơm hồ, bùn hoặc dung dịch có chứa hạt rắn trong giới hạn cho phép.

  • Ngành thực phẩm và đồ uống: Chuyển các loại nguyên liệu lỏng khi vật liệu tiếp xúc đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh của quy trình.

  • Ngành dược phẩm và mỹ phẩm: Bơm dung dịch hoặc nguyên liệu sản xuất khi đáp ứng yêu cầu về vật liệu, vệ sinh và khả năng làm sạch.

  • Các khu vực có yêu cầu an toàn đặc biệt: Có thể cân nhắc sử dụng bơm khí nén sau khi xác minh chứng nhận và điều kiện an toàn của toàn bộ hệ thống.

Đối với ứng dụng thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm, không nên mặc định bơm đạt tiêu chuẩn vệ sinh chỉ dựa trên vật liệu inox và PTFE. Cần xác nhận chứng nhận vật liệu, khả năng làm sạch và yêu cầu của quy trình cụ thể.

5. Hướng dẫn sử dụng bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1

Bước 1: Kiểm tra bơm trước khi lắp đặt

Đối chiếu mã FT10S-AA-1TST-B1, vật liệu thân bơm, màng bơm và kích thước cổng kết nối. Kiểm tra tình trạng bên ngoài, các chi tiết làm kín và phụ kiện đi kèm.

Bước 2: Xác nhận khả năng tương thích với chất lỏng

Xác định thành phần hóa học, nhiệt độ, độ nhớt và hàm lượng hạt rắn của môi chất. Đảm bảo vật liệu tiếp xúc đáp ứng yêu cầu sử dụng và không vượt quá giới hạn của nhà sản xuất.

Bước 3: Lắp đặt đường ống hút và xả

Kết nối đường hút và đường xả đúng vị trí, đúng kích thước và theo hướng dẫn kỹ thuật. Bố trí đường ống chắc chắn, tránh tạo tải trọng không cần thiết lên thân bơm và kiểm tra các điểm nối để hạn chế rò rỉ.

Bước 4: Kết nối nguồn khí nén

Sử dụng nguồn khí nén sạch, khô và đáp ứng áp suất theo tài liệu kỹ thuật. Lắp bộ điều áp và các phụ kiện khí nén cần thiết theo yêu cầu của hệ thống; không cấp áp suất vượt giới hạn cho phép.

Bước 5: Khởi động và điều chỉnh lưu lượng

Khởi động bơm theo quy trình của nhà sản xuất, sau đó điều chỉnh lượng khí cấp để đạt lưu lượng mong muốn. Theo dõi áp suất, độ ổn định của dòng chất lỏng và tình trạng rò rỉ trong quá trình vận hành.

Bước 6: Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ

Theo dõi tình trạng màng bơm, van, gioăng và các điểm kết nối. Khi cần tháo lắp hoặc sửa chữa, phải ngắt nguồn khí nén, cô lập đường ống và xả áp an toàn trước khi thao tác. Thực hiện vệ sinh theo quy trình phù hợp với loại chất lỏng đã bơm.

Danh mục sản phẩm

Bạn muốn là người sớm nhất nhận khuyến mãi đặc biệt? Đăng ký ngay.
Đăng ký nhận tin
Họ tên(*)
Trường bắt buộc

Điện thoại
Invalid Input

Email(*)
Trường bắt buộc

Gửi ngay

Liên hệ

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VNJ

Tên quốc tế: VNJ TECHNICAL EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED

Địa chỉ: Đông Tây, Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

VP Phía Nam: 61/6A Trần Quang Khải, Đông Tác, Phường Dĩ An, TP.Hồ Chí Minh

Số điện thoại: 0372. 847. 285

Hotline: 0973. 366. 164

E-mail: Support@vnj-technical.com.vn

Website: www.vnj-technical.com.vn

 

Bản đồ