
![]() |
0973 366 164 |
Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1
Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1 là dòng bơm màng khí nén được thiết kế để vận chuyển chất lỏng trong nhiều quy trình sản xuất công nghiệp. Sản phẩm có thân bơm bằng inox, kết hợp màng bơm PTFE (Teflon) và Neo theo cấu hình được cung cấp, phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống cần bơm hóa chất, chất lỏng có tính ăn mòn hoặc một số loại dung dịch chuyên dụng.
- Thông tin sản phẩm
Bơm Màng FTI FT10S-AA-1TST-B1 – Bơm Màng Khí Nén Thân Inox

Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1 là dòng bơm màng khí nén được thiết kế để vận chuyển chất lỏng trong nhiều quy trình sản xuất công nghiệp. Sản phẩm có thân bơm bằng inox, kết hợp màng bơm PTFE (Teflon) và Neo theo cấu hình được cung cấp, phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống cần bơm hóa chất, chất lỏng có tính ăn mòn hoặc một số loại dung dịch chuyên dụng.
Với cổng kết nối kích thước 1 inch, lưu lượng tối đa theo thông số tham khảo đạt 12,7 m³/h và áp suất tối đa 8,3 bar, bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu truyền dẫn chất lỏng khi điều kiện vận hành phù hợp. Cơ chế hoạt động bằng khí nén cũng giúp thiết bị được cân nhắc sử dụng tại những khu vực cần hạn chế nguồn đánh lửa từ động cơ điện, với điều kiện toàn bộ hệ thống được lựa chọn phù hợp với yêu cầu an toàn tại khu vực đó.
Công Ty TNHH Thiết Bị Và Dịch Vụ Kỹ Thuật VNJ cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn bơm màng theo đặc tính chất lỏng, lưu lượng, áp suất và yêu cầu thực tế của từng ứng dụng.
2. Thông số kỹ thuật bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1 |
| Thương hiệu | FTI |
| Mã sản phẩm | FT10S-AA-1TST-B1 |
| Loại bơm | Bơm màng khí nén |
| Kích thước cổng kết nối | 1 inch |
| Lưu lượng tối đa | 12,7 m³/h |
| Áp suất tối đa | 8,3 bar |
| Đường kính hạt rắn tối đa | 6,4 mm |
| Vật liệu thân bơm | Inox |
| Vật liệu màng bơm | PTFE (Teflon) – Neo |
| Phương thức vận hành | Khí nén |
| Ứng dụng | Bơm chất lỏng, hóa chất và các môi chất phù hợp |
Lưu ý: Các giá trị lưu lượng và áp suất là thông số tối đa được cung cấp, không có nghĩa thiết bị luôn đạt đồng thời hai giá trị này. Cần kiểm tra đường đặc tính bơm và tài liệu của nhà sản xuất để xác định hiệu suất theo áp suất khí cấp, áp suất đầu xả và đặc tính chất lỏng.
3. Ưu điểm nổi bật của bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1
Thân bơm inox, màng bơm phù hợp với nhiều loại môi chất
Bơm sử dụng thân inox kết hợp màng PTFE (Teflon) và Neo theo cấu hình sản phẩm. Các vật liệu này có thể phù hợp với nhiều môi trường chất lỏng công nghiệp, tùy thuộc vào nồng độ hóa chất, nhiệt độ và điều kiện vận hành. Trước khi sử dụng, cần xác nhận tính tương thích hóa học của toàn bộ bộ phận tiếp xúc với môi chất.
Vận hành bằng khí nén
Cơ cấu truyền động bằng khí nén giúp bơm không cần động cơ điện trực tiếp để tạo chuyển động bơm. Đặc điểm này có lợi trong một số ứng dụng công nghiệp, nhưng không đồng nghĩa bản thân bơm đã được chứng nhận chống cháy nổ. Khi sử dụng trong khu vực nguy hiểm, cần kiểm tra chứng nhận của thiết bị và mức độ phù hợp của toàn bộ hệ thống.
Hỗ trợ vận chuyển nhiều dạng chất lỏng
Tùy điều kiện thực tế, bơm màng có thể được sử dụng để chuyển chất lỏng loãng, dung dịch có độ nhớt cao hoặc chất lỏng chứa một lượng hạt rắn trong giới hạn cho phép. Đường kính hạt rắn tối đa được cung cấp cho model này là 6,4 mm; khả năng bơm thực tế còn phụ thuộc hình dạng hạt, nồng độ chất rắn và đặc tính môi chất.
Điều chỉnh lưu lượng theo nhu cầu
Lưu lượng bơm màng khí nén thường có thể điều chỉnh thông qua việc thay đổi lượng khí cấp, trong phạm vi vận hành cho phép. Điều này hỗ trợ người vận hành điều tiết lượng chất lỏng theo nhu cầu của dây chuyền sản xuất.
Thuận tiện cho công tác bảo trì
Khi được lắp đặt đúng hướng dẫn và sử dụng với môi chất tương thích, thiết kế bơm màng cho phép kiểm tra, bảo dưỡng hoặc thay thế các bộ phận hao mòn theo quy trình của nhà sản xuất. Việc bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng xuống cấp của màng bơm, van và các chi tiết làm kín.
Phù hợp với nhiều hệ thống sản xuất
Với kích thước cổng kết nối 1 inch, bơm có thể được tích hợp vào các đường ống hoặc cụm thiết bị tương thích. Cần kiểm tra kiểu kết nối, vật liệu đường ống và yêu cầu lắp đặt trước khi đưa vào sử dụng.
4. Ứng dụng của bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1
Bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1 có thể được xem xét cho nhiều ứng dụng công nghiệp khi vật liệu và thông số vận hành đáp ứng yêu cầu của môi chất.
-
Ngành hóa chất: Chuyển dung dịch hóa chất và các chất lỏng công nghiệp tương thích với vật liệu bơm.
-
Ngành sơn và mực in: Bơm nguyên liệu lỏng trong quy trình pha chế, sản xuất và cấp liệu.
-
Xử lý nước và nước thải: Vận chuyển một số loại dung dịch, bùn hoặc chất lỏng công nghệ phù hợp.
-
Ngành giấy, gốm sứ và vật liệu xây dựng: Bơm hồ, bùn hoặc dung dịch có chứa hạt rắn trong giới hạn cho phép.
-
Ngành thực phẩm và đồ uống: Chuyển các loại nguyên liệu lỏng khi vật liệu tiếp xúc đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh của quy trình.
-
Ngành dược phẩm và mỹ phẩm: Bơm dung dịch hoặc nguyên liệu sản xuất khi đáp ứng yêu cầu về vật liệu, vệ sinh và khả năng làm sạch.
-
Các khu vực có yêu cầu an toàn đặc biệt: Có thể cân nhắc sử dụng bơm khí nén sau khi xác minh chứng nhận và điều kiện an toàn của toàn bộ hệ thống.
Đối với ứng dụng thực phẩm, dược phẩm hoặc mỹ phẩm, không nên mặc định bơm đạt tiêu chuẩn vệ sinh chỉ dựa trên vật liệu inox và PTFE. Cần xác nhận chứng nhận vật liệu, khả năng làm sạch và yêu cầu của quy trình cụ thể.
5. Hướng dẫn sử dụng bơm màng FTI FT10S-AA-1TST-B1
Bước 1: Kiểm tra bơm trước khi lắp đặt
Đối chiếu mã FT10S-AA-1TST-B1, vật liệu thân bơm, màng bơm và kích thước cổng kết nối. Kiểm tra tình trạng bên ngoài, các chi tiết làm kín và phụ kiện đi kèm.
Bước 2: Xác nhận khả năng tương thích với chất lỏng
Xác định thành phần hóa học, nhiệt độ, độ nhớt và hàm lượng hạt rắn của môi chất. Đảm bảo vật liệu tiếp xúc đáp ứng yêu cầu sử dụng và không vượt quá giới hạn của nhà sản xuất.
Bước 3: Lắp đặt đường ống hút và xả
Kết nối đường hút và đường xả đúng vị trí, đúng kích thước và theo hướng dẫn kỹ thuật. Bố trí đường ống chắc chắn, tránh tạo tải trọng không cần thiết lên thân bơm và kiểm tra các điểm nối để hạn chế rò rỉ.
Bước 4: Kết nối nguồn khí nén
Sử dụng nguồn khí nén sạch, khô và đáp ứng áp suất theo tài liệu kỹ thuật. Lắp bộ điều áp và các phụ kiện khí nén cần thiết theo yêu cầu của hệ thống; không cấp áp suất vượt giới hạn cho phép.
Bước 5: Khởi động và điều chỉnh lưu lượng
Khởi động bơm theo quy trình của nhà sản xuất, sau đó điều chỉnh lượng khí cấp để đạt lưu lượng mong muốn. Theo dõi áp suất, độ ổn định của dòng chất lỏng và tình trạng rò rỉ trong quá trình vận hành.
Bước 6: Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ
Theo dõi tình trạng màng bơm, van, gioăng và các điểm kết nối. Khi cần tháo lắp hoặc sửa chữa, phải ngắt nguồn khí nén, cô lập đường ống và xả áp an toàn trước khi thao tác. Thực hiện vệ sinh theo quy trình phù hợp với loại chất lỏng đã bơm.















