
![]() |
0973 366 164 |
Bơm màng khí nén Sandpiper S30 (3") — Thân phi kim
Bơm màng khí nén Sandpiper S30 (3") – thân phi kim là dòng bơm màng vận hành bằng khí nén, được thiết kế để vận chuyển chất lỏng trong các quy trình công nghiệp có yêu cầu về lưu lượng lớn và khả năng tương thích vật liệu. Sản phẩm thuộc thương hiệu Sandpiper của Warren Rupp, Hoa Kỳ, sử dụng cơ chế hai màng hoạt động luân phiên để thực hiện quá trình hút và đẩy lưu chất.
- Thông tin sản phẩm
- Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S30 (3") – Thân Phi Kim, Lưu Lượng Lớn
- 2. Thông số kỹ thuật bơm màng khí nén Sandpiper S30 (3") – thân phi kim
- 3. Ưu điểm nổi bật của bơm màng khí nén Sandpiper S30 thân phi kim
- Vận hành bằng khí nén, không cần động cơ điện trực tiếp
- Thân phi kim hỗ trợ lựa chọn theo tính chất hóa chất
- Cổng kết nối 3 inch cho hệ thống lưu lượng lớn
- Khả năng vận chuyển chất lỏng có chứa hạt rắn
- Điều chỉnh lưu lượng thông qua nguồn khí nén
- Cấu tạo van bi, thuận tiện cho nhiều ứng dụng công nghiệp
- Hỗ trợ bảo trì và thay thế linh kiện
- 4. Ứng dụng của bơm màng khí nén Sandpiper S30 (3") – thân phi kim
- 5. Hướng dẫn sử dụng bơm màng khí nén Sandpiper S30
Bơm Màng Khí Nén Sandpiper S30 (3") – Thân Phi Kim, Lưu Lượng Lớn

Bơm màng khí nén Sandpiper S30 (3") – thân phi kim là dòng bơm màng vận hành bằng khí nén, được thiết kế để vận chuyển chất lỏng trong các quy trình công nghiệp có yêu cầu về lưu lượng lớn và khả năng tương thích vật liệu. Sản phẩm thuộc thương hiệu Sandpiper của Warren Rupp, Hoa Kỳ, sử dụng cơ chế hai màng hoạt động luân phiên để thực hiện quá trình hút và đẩy lưu chất.
Với cổng kết nối 3 inch, thân bơm phi kim và cấu tạo van bi, Sandpiper S30 có thể được lựa chọn cho các ứng dụng bơm hóa chất, dung dịch công nghiệp, bùn và chất lỏng có chứa hạt rắn trong giới hạn cho phép. Việc lựa chọn vật liệu thân, màng bơm, bi van và gioăng cần căn cứ vào thành phần hóa học, nhiệt độ cũng như điều kiện vận hành thực tế.
Công Ty TNHH Thiết Bị Và Dịch Vụ Kỹ Thuật VNJ hỗ trợ tư vấn lựa chọn bơm màng khí nén Sandpiper S30 theo yêu cầu lưu lượng, áp suất, vật liệu tiếp xúc và đặc tính chất lỏng cần vận chuyển.
2. Thông số kỹ thuật bơm màng khí nén Sandpiper S30 (3") – thân phi kim
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bơm màng khí nén Sandpiper S30 (3") – thân phi kim |
| Thương hiệu | Sandpiper |
| Nhà sản xuất | Warren Rupp, Hoa Kỳ |
| Dòng bơm | S30 – Standard Duty Ball Valve Pump |
| Loại bơm | Bơm màng khí nén kép (AODD) |
| Kích thước cổng kết nối | 3 inch (80 mm) |
| Vật liệu thân phi kim | PVDF hoặc Polypropylene (PP), tùy cấu hình |
| Lưu lượng tối đa | 1.060 L/phút (280 GPM), theo thông số cung cấp |
| Áp suất vận hành tối đa | 7 bar (102 psi) |
| Cột áp tối đa | 88 m cột nước |
| Kích thước hạt rắn tối đa | 19 mm |
| Dung tích mỗi chu kỳ | 3,56 L |
| Khối lượng tham khảo | 123 kg |
| Kiểu van | Van bi |
| Vật liệu màng | Tùy cấu hình; cần xác nhận theo mã sản phẩm |
| Van phân phối khí | Thiết kế không cần bôi trơn theo thông tin cung cấp |
| Kiểu kết nối | Ren NPT/BSP hoặc mặt bích ANSI 150#, tùy cấu hình |
Lưu ý: Lưu lượng tối đa, cột áp, khối lượng và kiểu kết nối cần được đối chiếu với catalogue của đúng phiên bản S30 trước khi đặt hàng. Giá trị lưu lượng tối đa thường được công bố trong điều kiện thử nghiệm cụ thể, không đại diện cho lưu lượng ở mọi mức áp suất và mọi loại chất lỏng.
3. Ưu điểm nổi bật của bơm màng khí nén Sandpiper S30 thân phi kim
Vận hành bằng khí nén, không cần động cơ điện trực tiếp
Bơm sử dụng khí nén để điều khiển hai màng hoạt động luân phiên, tạo ra chu trình hút và đẩy chất lỏng. Cấu tạo này phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp cần sử dụng bơm khí nén thay cho bơm dẫn động bằng động cơ điện.
Đối với khu vực có nguy cơ cháy nổ, cần xác minh chứng nhận của đúng model và toàn bộ điều kiện lắp đặt. Không nên mặc định mọi phiên bản bơm đều đạt chứng nhận ATEX chỉ vì sử dụng khí nén.
Thân phi kim hỗ trợ lựa chọn theo tính chất hóa chất
Sandpiper S30 có các cấu hình thân phi kim như PVDF và Polypropylene (PP). Tùy môi chất, vật liệu phù hợp có thể giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn và kéo dài thời gian sử dụng của thiết bị.
Việc lựa chọn cần xem xét nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và khả năng tương thích của tất cả bộ phận tiếp xúc lưu chất, bao gồm thân bơm, màng, bi van và gioăng làm kín.
Cổng kết nối 3 inch cho hệ thống lưu lượng lớn
Kích thước kết nối 3 inch giúp bơm được xem xét sử dụng trong các đường ống công nghiệp có lưu lượng yêu cầu tương ứng. Khi thiết kế hệ thống, cần kiểm tra kích thước đường ống, tổn thất áp suất và điều kiện cấp khí để bảo đảm hiệu suất vận hành phù hợp.
Khả năng vận chuyển chất lỏng có chứa hạt rắn
Theo thông số được cung cấp, dòng S30 có thể cho qua hạt rắn với đường kính tối đa khoảng 19 mm. Khả năng bơm thực tế còn phụ thuộc hình dạng, độ cứng, nồng độ hạt và đặc tính của hỗn hợp lưu chất.
Đây là một đặc điểm hữu ích trong những ứng dụng cần vận chuyển bùn hoặc chất lỏng có lẫn hạt rắn mà không phù hợp với một số loại bơm thông thường.
Điều chỉnh lưu lượng thông qua nguồn khí nén
Lưu lượng bơm có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi lượng khí cấp trong phạm vi vận hành cho phép. Điều này giúp người sử dụng kiểm soát tốc độ chuyển chất lỏng theo nhu cầu của từng công đoạn sản xuất.
Cấu tạo van bi, thuận tiện cho nhiều ứng dụng công nghiệp
Thiết kế van bi hỗ trợ quá trình hút và đẩy lưu chất trong chu trình hoạt động của bơm. Khi lựa chọn đúng vật liệu bi van và màng bơm, thiết bị có thể đáp ứng nhiều yêu cầu vận chuyển chất lỏng công nghiệp khác nhau.
Hỗ trợ bảo trì và thay thế linh kiện
Bơm màng khí nén có thể được kiểm tra, bảo dưỡng và thay thế các bộ phận hao mòn theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Việc xác định đúng mã cấu hình và vật liệu phụ tùng giúp quá trình sửa chữa thuận tiện hơn, đồng thời hạn chế nguy cơ lắp nhầm linh kiện.
4. Ứng dụng của bơm màng khí nén Sandpiper S30 (3") – thân phi kim
Bơm màng khí nén Sandpiper S30 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khi vật liệu và thông số vận hành đáp ứng yêu cầu của ứng dụng.
-
Ngành hóa chất: Vận chuyển các loại axit, bazơ hoặc dung dịch hóa chất tương thích với vật liệu bơm.
-
Xử lý nước và nước thải: Bơm bùn, dung dịch xử lý và các loại chất lỏng công nghiệp phù hợp.
-
Ngành sơn và mực in: Chuyển nguyên liệu lỏng trong quá trình pha chế, sản xuất và cấp liệu.
-
Ngành khai khoáng: Vận chuyển một số loại bùn hoặc hỗn hợp có chứa hạt rắn trong giới hạn cho phép.
-
Ngành giấy và gốm sứ: Bơm hồ, bùn và dung dịch công nghệ phù hợp.
-
Ngành thực phẩm và đồ uống: Có thể xem xét cho các công đoạn chuyển chất lỏng khi cấu hình vật liệu đáp ứng yêu cầu vệ sinh và tiêu chuẩn của quy trình.
-
Nhà máy công nghiệp: Cấp chuyển lưu chất giữa các bồn chứa, thiết bị xử lý và dây chuyền sản xuất.
Đối với các môi trường dễ cháy nổ hoặc ứng dụng yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt, cần xác minh chứng nhận an toàn, tiêu chuẩn vật liệu và điều kiện sử dụng của đúng phiên bản bơm trước khi lắp đặt.
5. Hướng dẫn sử dụng bơm màng khí nén Sandpiper S30
Bước 1: Xác định đúng cấu hình bơm
Kiểm tra mã model và vật liệu thân bơm. Xác nhận phiên bản sử dụng PVDF hay Polypropylene, đồng thời kiểm tra vật liệu màng, bi van và gioăng để bảo đảm tương thích với chất lỏng cần bơm.
Bước 2: Kiểm tra điều kiện đường ống
Đối chiếu kích thước cổng 3 inch với đường ống hút và xả. Xác nhận kiểu kết nối thực tế là ren NPT, BSP hay mặt bích theo cấu hình được cung cấp; không tự ý lắp ghép các chuẩn kết nối không tương thích.
Bước 3: Lắp đặt đường hút và đường xả
Bố trí đường ống chắc chắn, hạn chế tải trọng không cần thiết lên thân bơm và kiểm tra các điểm nối. Đường hút cần phù hợp với độ nhớt, nhiệt độ và đặc tính của lưu chất để hạn chế hiện tượng cấp liệu không ổn định.
Bước 4: Kết nối nguồn khí nén
Sử dụng nguồn khí nén sạch, khô và có áp suất trong giới hạn cho phép của nhà sản xuất. Lắp bộ điều áp và các phụ kiện cần thiết theo hướng dẫn kỹ thuật; không cấp khí vượt quá áp suất vận hành tối đa được quy định.
Bước 5: Khởi động và điều chỉnh lưu lượng
Khởi động bơm theo quy trình của nhà sản xuất. Điều chỉnh lượng khí cấp từ từ, theo dõi lưu lượng, áp suất và tình trạng rò rỉ tại các mối nối. Không vận hành vượt quá giới hạn cho phép của thiết bị và hệ thống đường ống.
Bước 6: Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ
Theo dõi tình trạng màng bơm, bi van, gioăng và các kết nối. Khi cần tháo lắp hoặc sửa chữa, phải ngắt nguồn khí nén, cô lập đường ống và xả áp an toàn trước khi thao tác. Thực hiện vệ sinh theo quy trình phù hợp với loại lưu chất đã bơm.















