
![]() |
0973 366 164 |
Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW
Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW là thiết bị được thiết kế để hỗ trợ vận chuyển vật liệu rời trong các hoạt động sản xuất, xây dựng, khai thác và lưu trữ công nghiệp. Với công suất được công bố 15 kW cùng năng suất vận chuyển tham khảo 300 tấn/giờ, hệ thống hướng đến những đơn vị cần luân chuyển cát, sỏi, than và xỉ trong quy trình làm việc có khối lượng lớn.
- Thông tin sản phẩm
- Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW – Giải Pháp Vận Chuyển Vật Liệu Năng Suất Cao
- 2. Thông số kỹ thuật Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW
- 3. Ưu điểm nổi bật của Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW
- 4. Ứng dụng của Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW
- 5. Hướng dẫn sử dụng Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW
Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW – Giải Pháp Vận Chuyển Vật Liệu Năng Suất Cao

Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW là thiết bị được thiết kế để hỗ trợ vận chuyển vật liệu rời trong các hoạt động sản xuất, xây dựng, khai thác và lưu trữ công nghiệp. Với công suất được công bố 15 kW cùng năng suất vận chuyển tham khảo 300 tấn/giờ, hệ thống hướng đến những đơn vị cần luân chuyển cát, sỏi, than và xỉ trong quy trình làm việc có khối lượng lớn.
Sản phẩm mang thương hiệu YUPHENG, sử dụng hệ dẫn động 4 bánh theo thông tin nhà cung cấp. Dữ liệu giới thiệu còn đề cập khoảng cách vận chuyển 18 m và khả năng điều chỉnh chiều cao xả từ 1,5–5 m. Những thông số này cần được xác nhận theo cấu hình thực tế trước khi lựa chọn, đặc biệt khi doanh nghiệp cần vận chuyển vật liệu ở khoảng cách hoặc độ cao cụ thể.
Công Ty TNHH Thiết Bị Và Dịch Vụ Kỹ Thuật VNJ hỗ trợ khách hàng tìm hiểu thông tin thiết bị, đối chiếu yêu cầu vận hành và lựa chọn giải pháp băng tải phù hợp với quy mô sản xuất.
2. Thông số kỹ thuật Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW |
| Thương hiệu | YUPHENG |
| Loại thiết bị | Băng tải công nghiệp |
| Công suất | 15 kW |
| Năng suất vận chuyển công bố | 300 tấn/giờ |
| Khoảng cách vận chuyển | 18 m (theo thông tin nhà cung cấp) |
| Chiều cao xả điều chỉnh | 1,5–5 m (cần xác nhận theo cấu hình) |
| Hệ dẫn động | 4WD theo thông tin nhà cung cấp |
| Khoảng cách tâm tải | 1.200 mm |
| Chiều dài càng nâng | 1.000 mm |
| Chế độ vận hành | Vận hành bằng tay theo thông tin cung cấp |
| Loại lốp | Lốp hơi hoặc lốp đệm bọt biển theo thông tin nhà cung cấp |
| Cần gạt bên | Cần gạt bên điện |
| Tình trạng | Mới |
| Vật liệu ứng dụng | Cát, sỏi, than, xỉ |
| Ngành nghề phù hợp | Vật liệu xây dựng, sản xuất, sửa chữa máy móc, nông nghiệp, năng lượng và khai khoáng |
| OEM | Có hỗ trợ theo thông tin nhà cung cấp |
Lưu ý: Thông số trên được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm do bạn cung cấp. Các chi tiết như khoảng cách tâm tải, càng nâng, lốp xe và chế độ vận hành có thể thuộc cấu hình xe nâng hoặc thiết bị vận chuyển đi kèm, chưa chắc là thông số của riêng băng tải. Cần xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi công bố chính thức.
3. Ưu điểm nổi bật của Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW

Công suất 15 kW phục vụ nhu cầu vận chuyển công nghiệp
Hệ thống được giới thiệu với công suất 15 kW, hướng đến hoạt động vận chuyển vật liệu trong môi trường sản xuất và khai thác. Việc lựa chọn công suất phù hợp giúp thiết bị đáp ứng yêu cầu làm việc, hạn chế tình trạng quá tải và hỗ trợ duy trì hoạt động ổn định.
Năng suất vận chuyển tham khảo 300 tấn/giờ
Theo thông tin nhà cung cấp, thiết bị có năng suất vận chuyển lên đến 300 tấn/giờ. Đây là mức năng suất cần được kiểm tra theo loại vật liệu, khối lượng riêng, độ ẩm, kích thước hạt và điều kiện vận hành thực tế. Doanh nghiệp nên yêu cầu xác nhận năng suất trước khi sử dụng làm căn cứ thiết kế dây chuyền.
Hỗ trợ vận chuyển nhiều loại vật liệu
Hệ thống được giới thiệu cho các loại vật liệu như cát, sỏi, than và xỉ. Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào kết cấu băng tải, cơ cấu cấp liệu, kích thước vật liệu và yêu cầu chống mài mòn.
Khoảng cách vận chuyển phù hợp với nhiều phương án bố trí
Khoảng cách vận chuyển được cung cấp là 18 m. Thông số này giúp doanh nghiệp bước đầu đánh giá phương án bố trí thiết bị tại khu vực sản xuất hoặc bãi chứa. Cần xác nhận chiều dài làm việc thực tế và vị trí đầu vào, đầu ra trước khi lắp đặt.
Hỗ trợ điều chỉnh chiều cao xả
Theo phần giới thiệu sản phẩm, chiều cao xả có thể điều chỉnh trong khoảng 1,5–5 m. Nếu được xác nhận đúng với cấu hình đặt mua, tính năng này sẽ giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi tập kết vật liệu vào bãi chứa, thùng chứa hoặc phương tiện vận chuyển.
Có phương án tùy chỉnh theo yêu cầu
Nhà cung cấp cho biết có hỗ trợ OEM. Doanh nghiệp có thể trao đổi về nhu cầu sử dụng, mặt bằng và đặc tính vật liệu để xác định cấu hình phù hợp. Các tùy chọn tùy chỉnh cụ thể cần được xác nhận trước khi đặt hàng.
4. Ứng dụng của Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW

Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW có thể được xem xét cho các nhu cầu vận chuyển vật liệu sau:
-
Ngành vật liệu xây dựng: Hỗ trợ vận chuyển cát, sỏi và các loại vật liệu rời trong khu vực tập kết hoặc sản xuất.
-
Khai thác mỏ: Phục vụ quá trình luân chuyển vật liệu khai thác giữa các vị trí làm việc và khu vực lưu trữ.
-
Nhà máy sản xuất: Hỗ trợ vận chuyển nguyên liệu giữa các công đoạn trong dây chuyền, tùy theo yêu cầu thiết kế.
-
Kho bãi và bãi tập kết: Hỗ trợ đưa vật liệu đến vị trí lưu trữ hoặc khu vực xuất hàng.
-
Ngành năng lượng: Có thể xem xét sử dụng trong quy trình xử lý, vận chuyển than hoặc vật liệu phù hợp với thiết kế thiết bị.
-
Nông nghiệp và cơ sở chế biến: Chỉ nên sử dụng khi loại vật liệu, điều kiện vận hành và kết cấu hệ thống đáp ứng yêu cầu thực tế.
Để lựa chọn đúng thiết bị, doanh nghiệp cần xác định loại vật liệu, năng suất mong muốn, chiều dài vận chuyển, chiều cao xả, điều kiện mặt bằng và cách kết nối với các thiết bị đầu vào, đầu ra.
5. Hướng dẫn sử dụng Hệ Thống Băng Tải Công Nghiệp YUPHENG Công Suất 15kW

Bước 1: Kiểm tra thiết bị trước khi khởi động
Kiểm tra khung máy, băng tải, động cơ, hệ thống truyền động, con lăn, cơ cấu điều chỉnh và các bộ phận bảo vệ. Đảm bảo thiết bị được bố trí trên nền phù hợp, không có vật cản tại khu vực làm việc.
Bước 2: Kiểm tra nguồn điện và hệ thống điều khiển
Kiểm tra nguồn cấp, dây dẫn, thiết bị đóng ngắt và hệ thống điều khiển theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu thiết bị có cơ cấu điều khiển từ xa, cần kiểm tra phạm vi hoạt động và chức năng dừng khẩn cấp trước khi vận hành.
Bước 3: Chạy thử không tải
Khởi động thiết bị theo đúng quy trình kỹ thuật. Quan sát chuyển động của băng tải, kiểm tra tiếng ồn, độ rung và khả năng vận hành của động cơ. Dừng máy ngay khi phát hiện hiện tượng bất thường.
Bước 4: Cấp vật liệu và vận hành
Đưa vật liệu vào hệ thống theo lưu lượng phù hợp với giới hạn cho phép. Phân bố vật liệu đều trên băng tải, tránh cấp liệu đột ngột hoặc vượt quá năng suất thiết kế. Theo dõi quá trình vận chuyển và điểm xả để kịp thời xử lý khi có hiện tượng ùn tắc.
Bước 5: Dừng máy và bảo dưỡng định kỳ
Sau khi kết thúc công việc, dừng cấp liệu và để hệ thống vận chuyển hết vật liệu còn lại theo hướng dẫn vận hành. Sau đó tắt máy, cô lập nguồn năng lượng trước khi vệ sinh hoặc bảo trì. Thường xuyên kiểm tra độ căng băng tải, con lăn, động cơ và các bộ phận có dấu hiệu hao mòn.
Lưu ý an toàn: Không đứng lên băng tải hoặc đưa tay vào bộ phận chuyển động khi máy đang hoạt động. Chỉ thực hiện điều chỉnh, vệ sinh và sửa chữa sau khi thiết bị đã dừng hoàn toàn và được cô lập nguồn năng lượng.














