
![]() |
0973 366 164 |
Speed Reducer NIDEC VRGF-9B60P-14BK14 Bộ Giảm Tốc
Speed Reducer NIDEC VRGF-9B60P-14BK14 Bộ Giảm Tốc là thiết bị truyền động thuộc dòng VRG Series – ABLE Speed Reducer của Nidec Drive Technology (Nhật Bản). Sản phẩm được thiết kế theo cấu trúc giảm tốc hành tinh đồng trục, kết hợp vòng bi chéo (Cross-Roller Bearing) tích hợp bên trong thân, giúp tăng độ cứng vững và hỗ trợ chịu tải trong các ứng dụng chuyển động quay chính xác.
- Thông tin sản phẩm
Speed Reducer NIDEC VRGF-9B60P-14BK14 Bộ Giảm Tốc – Hộp Giảm Tốc Hành Tinh Tâm Rỗng Chính Xác
Speed Reducer NIDEC VRGF-9B60P-14BK14 Bộ Giảm Tốc là thiết bị truyền động thuộc dòng VRG Series – ABLE Speed Reducer của Nidec Drive Technology (Nhật Bản). Sản phẩm được thiết kế theo cấu trúc giảm tốc hành tinh đồng trục, kết hợp vòng bi chéo (Cross-Roller Bearing) tích hợp bên trong thân, giúp tăng độ cứng vững và hỗ trợ chịu tải trong các ứng dụng chuyển động quay chính xác.
Điểm đáng chú ý của model VRGF-9B60P-14BK14 là thiết kế tâm rỗng lớn, cho phép bố trí dây điện, ống khí nén hoặc trục phụ xuyên qua khu vực trung tâm. Cấu trúc này giúp tối ưu không gian lắp đặt, đặc biệt trong những hệ thống có cơ cấu xoay liên tục hoặc cần truyền nhiều loại tín hiệu và năng lượng qua trục.
Với kết cấu dạng bích, tỷ số truyền được xác định theo mã model là 1:60 và độ rơ thấp theo thông số tham khảo của dòng VRG, thiết bị phù hợp với các cơ cấu bàn xoay, robot công nghiệp và máy móc tự động hóa yêu cầu khả năng định vị ổn định.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | VRGF-9B60P-14BK14 |
| Thương hiệu | Nidec – ABLE Speed Reducer |
| Nhà sản xuất | Nidec Drive Technology |
| Xuất xứ trên nhãn | Made in China |
| Dòng sản phẩm | VRG Series |
| Loại thiết bị | Bộ giảm tốc hành tinh đồng trục |
| Kiểu lắp đặt | Dạng bích (Flange Type) |
| Thiết kế trục | Tâm rỗng lớn (Large Hollow Bore) |
| Tỷ số truyền của model | 1:60 (theo mã model, cần đối chiếu catalog) |
| Dải tỷ số truyền dòng VRG | 1/3,67 – 1/100 |
| Độ rơ (Backlash) | ≤3 arcmin (theo thông số tham khảo dòng VRG) |
| Kết cấu vòng bi | Tích hợp vòng bi chéo (Cross-Roller Bearing) |
| Phương thức bôi trơn | Mỡ bôi trơn độ nhớt cao |
| Chu kỳ bảo dưỡng mỡ | Theo đặc tính công bố của dòng sản phẩm, không cần thay mỡ định kỳ trong điều kiện sử dụng phù hợp |
| Khả năng lắp đặt | Nhiều hướng lắp đặt |
| MFG. No. | 28456632 |
| Mã kiểm định | P-403490 |
Thông tin nhận diện trên nhãn sản phẩm:
-
Model: VRGF-9B60P-14BK14.
-
Nhà sản xuất: Nidec Drive Technology.
-
Xuất xứ: MADE IN CHINA.
-
MFG. No.: 28456632.
-
Inspection No.: P-403490.
Lưu ý: Các thông số về độ rơ, dải tỷ số truyền và đặc tính bôi trơn được tham khảo theo thông tin chung của dòng VRG. Tỷ số truyền 1:60 được nhận diện theo mã model nhưng cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật chính thức để xác nhận. Mã cấu hình 14BK14 và các thông số tải trọng, mô-men xoắn, tốc độ đầu vào cần được kiểm tra theo catalog đúng phiên bản trước khi lựa chọn thiết bị.
3. Ưu điểm nổi bật của bộ giảm tốc NIDEC VRGF-9B60P-14BK14
Thiết kế tâm rỗng lớn, tối ưu không gian: Cấu trúc hollow bore cho phép luồn dây điện, đường ống khí nén hoặc trục truyền động phụ qua tâm bộ giảm tốc. Nhờ đó, hệ thống có thể bố trí gọn gàng hơn, hạn chế tình trạng dây dẫn bị vướng khi cơ cấu quay.
Tích hợp vòng bi chéo bên trong: Vòng bi Cross-Roller Bearing được bố trí ngay trong cụm thân, hỗ trợ tiếp nhận tải hướng tâm và mô-men lật. Thiết kế tích hợp giúp tăng độ cứng vững cho cơ cấu xoay và giảm nhu cầu sử dụng thêm ổ đỡ bên ngoài trong những cấu hình phù hợp.
Độ rơ thấp, hỗ trợ định vị chính xác: Theo thông số tham khảo của dòng VRG, độ rơ có thể đạt mức ≤3 arcmin. Đặc tính này phù hợp với các ứng dụng cần kiểm soát góc quay, hạn chế sai lệch vị trí và duy trì độ ổn định khi vận hành.
Kết cấu giảm tốc hành tinh đồng trục: Cơ cấu truyền động hành tinh giúp truyền mô-men trong thiết kế gọn, đồng trục giữa đầu vào và đầu ra, thuận tiện khi tích hợp với động cơ servo và các hệ thống điều khiển chuyển động.
Lắp đặt linh hoạt: Thiết kế dạng bích hỗ trợ cố định thiết bị vào khung máy hoặc cụm cơ khí. Theo đặc tính chung của dòng sản phẩm, bộ giảm tốc có thể lắp ở nhiều hướng khác nhau khi đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.
Bôi trơn bằng mỡ chuyên dụng: Hệ thống bôi trơn được thiết kế nhằm giảm nhu cầu bảo dưỡng định kỳ. Việc kiểm tra và bảo trì vẫn cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất cũng như điều kiện tải và môi trường vận hành thực tế.
4. Ứng dụng thực tế
Speed Reducer NIDEC VRGF-9B60P-14BK14 được định hướng sử dụng trong các cơ cấu truyền động quay cần độ cứng vững, độ chính xác và khả năng bố trí đường dẫn xuyên tâm.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
-
Cánh tay robot công nghiệp: Sử dụng trong các khớp xoay cần truyền động chính xác, đồng thời bố trí dây điện và ống khí nén đi xuyên qua tâm.
-
Bàn xoay định vị (Indexing Table): Truyền động cho bàn xoay trong dây chuyền lắp ráp, gia công và kiểm tra tự động.
-
Hệ thống gá đặt và kiểm tra: Ứng dụng trong cơ cấu xoay camera, đầu đo hoặc cụm gá kiểm tra sản phẩm.
-
Máy móc tự động hóa: Tích hợp vào các trục xoay có yêu cầu truyền mô-men ổn định và kiểm soát vị trí góc.
-
Thiết bị có cơ cấu quay liên tục: Hỗ trợ thiết kế đường đi cho dây dẫn và đường ống qua khu vực trung tâm, giúp giảm vướng víu trong quá trình chuyển động.
5. Hướng dẫn sử dụng
Để bộ giảm tốc NIDEC VRGF-9B60P-14BK14 hoạt động ổn định và đạt hiệu quả truyền động, cần thực hiện lắp đặt theo đúng yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Bước 1: Kiểm tra model và tình trạng thiết bị
Đối chiếu mã VRGF-9B60P-14BK14 trên nhãn với tài liệu đặt hàng. Kiểm tra thân hộp giảm tốc, mặt bích, khu vực tâm rỗng và các vị trí lắp ghép để phát hiện hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Bước 2: Xác định động cơ tương thích
Kiểm tra kích thước mặt bích, đường kính trục, kiểu kết nối và mã adapter động cơ. Đối với cấu hình 14BK14, cần xác nhận chính xác thông số lắp ghép theo catalog trước khi kết nối với động cơ servo.
Bước 3: Cố định bộ giảm tốc
Lắp mặt bích vào khung máy bằng các vị trí bắt vít phù hợp. Đảm bảo bề mặt lắp đặt phẳng, chắc chắn và đồng tâm với cơ cấu truyền động để hạn chế rung động hoặc phát sinh tải phụ không mong muốn.
Bước 4: Bố trí đường dẫn qua tâm rỗng
Luồn dây điện, ống khí nén hoặc trục phụ qua khu vực tâm rỗng theo thiết kế hệ thống. Cần tính toán khoảng hở, bán kính uốn dây và khả năng chuyển động để tránh cọ xát, xoắn hoặc kéo căng đường dẫn khi cơ cấu quay.
Bước 5: Kiểm tra thông số vận hành
Trước khi chạy máy, cần xác định tỷ số truyền, tốc độ đầu vào, mô-men tải, tải hướng tâm và mô-men lật cho phép theo tài liệu kỹ thuật chính thức. Không vận hành vượt quá giới hạn tải của thiết bị.
Bước 6: Chạy thử và theo dõi
Cho hệ thống chạy ở tốc độ thấp để kiểm tra tiếng ồn, độ rung, độ ổn định và khả năng truyền động. Sau khi các thông số đạt yêu cầu, mới đưa thiết bị vào vận hành theo chế độ làm việc thực tế.
Lưu ý: Không tự ý tháo rời cụm vòng bi chéo hoặc thay đổi kết cấu bôi trơn khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật. Việc bảo dưỡng cần tuân thủ tài liệu của Nidec để duy trì tuổi thọ và độ chính xác của bộ giảm tốc.















